chủ não

chủ não

Ông ấy là chủ não của dự án nghiên cứu khoa học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan hoặc bộ phận lãnh đạo, chỉ huy: "chủ não" chỉ bộ phận đóng vai trò trung tâm điều khiển, quyết định hoạt động của một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, nhấn mạnh quyền lực hoặc chức năng chỉ huy tối cao.
    • Người lãnh đạo chủ chốt: Trong một số văn cảnh hiếm, "chủ não" có thể chỉ người đứng đầu, người nắm quyền điều hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ não chủ não của cơ thể người. (Bộ não cơ quan chỉ huy toàn bộ hoạt động cơ thể.)
    • Trong công ty, ban giám đốc chủ não quyết định mọi chiến lược. (Ban giám đốc đóng vai trò trung tâm điều khiển các quyết định quan trọng.)
    • Đảng chủ não của cách mạng. (Đảng lực lượng lãnh đạo chủ chốt trong phong trào cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chủ não của hệ thống": chỉ bộ phận trung tâm điều khiển một hệ thống phức tạp.

    • Trung tâm điều khiển chủ não của hệ thống giao thông thông minh. (Trung tâm này quản lý điều phối toàn bộ hoạt động giao thông.)
  • "vai trò chủ não": chức năng lãnh đạo, chỉ huy.

    • Ông ấy đảm nhận vai trò chủ não trong dự án nghiên cứu. (Ông ấy người đưa ra các quyết định chính điều phối công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầu não (danh từ): bộ phận lãnh đạo, thường dùng trong chính trị hoặc quân sự.

    • Đầu não của tổ chức đã bị bắt. (Những người lãnh đạo chủ chốt của tổ chức đã bị bắt giữ.)
  • Chủ huy (danh từ): người chỉ huy, người điều khiển.

    • Anh ta chủ huy của cả đội quân. (Anh ta người chỉ huy toàn bộ đội quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Trung tâm điều khiển: nơi tập trung quyền lực chỉ huy.
  • Đầu não: bộ phận lãnh đạo chủ chốt.
  • Chỉ huy: người hoặc bộ phận ra lệnh quản lý.
Thành ngữ liên quan
  • Chủ não của tổ chức: bộ phận hoặc người nắm quyền quyết định tối cao.
    • Hội đồng quản trị chủ não của tổ chức từ thiện này. (Hội đồng quản trị đưa ra các quyết định quan trọng nhất cho tổ chức.)